blood clot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cục máu đông: "blood clot" là một khối bán rắn gồm các tế bào hồng cầu và bạch cầu đã đông lại, hình thành trong quá trình đông máu của cơ thể. Cục máu đông có thể xuất hiện bên trong mạch máu hoặc tại vị trí vết thương để cầm máu, nhưng nếu hình thành không đúng cách có thể gây tắc nghẽn mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ nói rằng một cục máu đông đã hình thành trong chân anh ấy.)
- (Cục máu đông có thể nguy hiểm nếu chúng di chuyển đến phổi hoặc não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a blood clot": bị cục máu đông.
- She had a blood clot in her arm after the surgery. (Cô ấy bị cục máu đông ở cánh tay sau ca phẫu thuật.)
- "to dissolve a blood clot": làm tan cục máu đông.
- The medication helps dissolve blood clots quickly. (Thuốc giúp làm tan cục máu đông nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Clot (n): cục đông (thường dùng riêng lẻ, nghĩa tương tự).
- A clot blocked the artery. (Một cục đông đã làm tắc động mạch.)
- Clotting (n): quá trình đông máu.
- Clotting is essential to stop bleeding. (Quá trình đông máu rất cần thiết để cầm máu.)
Từ đồng nghĩa
- Thrombus (n): huyết khối (thuật ngữ y khoa chỉ cục máu đông trong mạch máu).
- Embolus (n): thuyên tắc (cục máu đông di chuyển trong máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clot up: đông lại, tạo thành cục.
- Blood can clot up in the veins if you sit too long. (Máu có thể đông lại trong tĩnh mạch nếu bạn ngồi quá lâu.)
- Clot off: làm tắc nghẽn do cục máu đông.
- The artery was clotted off, causing a heart attack. (Động mạch bị tắc nghẽn do cục máu đông, gây ra cơn đau tim.)
Thành ngữ liên quan
- "A blood clot in the system": một vấn đề nhỏ nhưng gây cản trở lớn (nghĩa bóng).
- That outdated policy is like a blood clot in the system. (Chính sách lỗi thời đó giống như một cục máu đông trong hệ thống.)